kháng cáo
Danh từ:
- Hành động của một bên trong vụ án yêu cầu tòa án cấp trên xét xử lại bản án, quyết định của tòa án cấp dưới mà họ cho là chưa đúng pháp luật: "Kháng cáo" là một thủ tục tố tụng quan trọng, thể hiện quyền được bảo vệ của các đương sự trong quá trình xét xử.
Động từ:
- Thực hiện hành động chống án, làm đơn yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại bản án, quyết định đã tuyên: "Kháng cáo" là hành vi tố tụng do người có quyền kháng cáo thực hiện trong thời hạn luật định.
Danh từ:
- Bị cáo đã nộp đơn kháng cáo lên Tòa án nhân dân cấp cao. (The defendant has submitted an appeal to the High People's Court.)
- Thời hạn để chuẩn bị cho việc kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. (The time limit to prepare for the appeal is 15 days from the date of the verdict.)
Động từ:
- Nguyên đơn quyết định kháng cáo toàn bộ bản án sơ thẩm. (The plaintiff decided to appeal the entire first-instance judgment.)
- Luật sư khuyên bị hại nên kháng cáo để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. (The lawyer advised the victim to appeal to protect their legal rights.)
"Có quyền kháng cáo": Là tư cách pháp lý được pháp luật công nhận cho phép một người (như bị cáo, người bào chữa, người có quyền lợi liên quan) thực hiện việc kháng cáo.
- Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự, bị cáo có quyền kháng cáo bản án. (According to the Criminal Procedure Code, the defendant has the right to appeal the judgment.)
"Kháng cáo bản án": Hành động cụ thể yêu cầu xét xử phúc thẩm đối với một bản án cụ thể.
- Phía bị đơn đang cân nhắc việc kháng cáo bản án về tranh chấp đất đai. (The defendant's side is considering appealing the judgment on the land dispute.)
Chống án (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc báo chí để chỉ việc kháng cáo.
- Bị cáo tuyên bố sẽ chống án đến cùng. (The defendant declared they would appeal to the end.)
Đơn kháng cáo (danh từ): Văn bản do người kháng cáo lập để trình bày yêu cầu và lý do kháng cáo.
- Luật sư đang soạn thảo đơn kháng cáo. (The lawyer is drafting the appeal petition.)
Người kháng cáo (danh từ): Chủ thể thực hiện hành vi kháng cáo.
- Người kháng cáo phải có mặt tại phiên tòa phúc thẩm. (The appellant must be present at the appellate court session.)
- Chống án: (như trên).
- Khiếu nại bản án: Cách nói nhấn mạnh khía cạnh phản đối, yêu cầu xem xét lại (thường dùng trong giao tiếp).
Kháng cáo toàn bộ: Kháng cáo đối với toàn bộ nội dung bản án, quyết định.
- Vì không đồng ý với mọi điểm trong bản án, anh ta đã kháng cáo toàn bộ. (Because he disagreed with every point in the judgment, he appealed it in its entirety.)
Kháng cáo một phần: Chỉ kháng cáo đối với một phần nội dung của bản án, quyết định.
- Công ty chỉ kháng cáo một phần về mức bồi thường thiệt hại. (The company only appealed the part regarding the level of compensation for damages.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "kháng cáo" trong tiếng Việt)
- Chống án lên tòa trên yêu cầu xét xử lại.